東顧

dōng gù đông cố

Hán Việt: đông cố · Pinyin: dōng gù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回顧東方。比喻思念東方。《文選.曹植.求自試表》:「撫劍東顧,而心已馳於吳會矣。」