杳忽 yǎo hū · yểu hốt Hán Việt: yểu hốt · Pinyin: yǎo hū Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 忽 (hốt)Pinyinyǎo hūHán Việtyểu hốtCấu tạo杳 + 忽 · yểu + hốt nghĩa thành phần: yểu + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠远飘忽; 犹倏忽。Tân Hoa Tự Điển 1.悠远飘忽。 2.犹倏忽。