杳沉 yǎo chén · yểu trầm Hán Việt: yểu trầm · Pinyin: yǎo chén Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 沉 (trầm)Pinyinyǎo chénHán Việtyểu trầmCấu tạo杳 + 沉 · yểu + trầm nghĩa thành phần: yểu + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失,渺茫无踪。Tân Hoa Tự Điển 1.消失,渺茫无踪。