杳清 yǎo qīng · yểu thanh Hán Việt: yểu thanh · Pinyin: yǎo qīng Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 清 (thanh)Pinyinyǎo qīngHán Việtyểu thanhCấu tạo杳 + 清 · yểu + thanh nghĩa thành phần: yểu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠远清新。Tân Hoa Tự Điển 1.悠远清新。