杳漠

yǎo mò yểu mạc

Hán Việt: yểu mạc · Pinyin: yǎo mò

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渺茫悠远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渺茫悠远。