杳漫

yǎo màn yểu mạn

Hán Việt: yểu mạn · Pinyin: yǎo màn

Tổng quan

Cấu tạo: (yểu) + (mạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曠遠漫長。《樂府詩集.卷五九.琴曲歌辭三.漢.蔡琰.胡笳十八拍》:「夜聞隴水兮聲嗚咽,朝見長城兮路杳漫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渺茫旷远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渺茫旷远。