杳绝 yǎo jué · yểu tuyệt Hán Việt: yểu tuyệt · Pinyin: yǎo jué Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 绝 (tuyệt)Pinyinyǎo juéHán Việtyểu tuyệtCấu tạo杳 + 绝 · yểu + tuyệt nghĩa thành phần: yểu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失; 悬隔,隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.消失。 2.悬隔,隔绝。