杳若 yǎo ruò · yểu nhược Hán Việt: yểu nhược · Pinyin: yǎo ruò Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 若 (nhược)Pinyinyǎo ruòHán Việtyểu nhượcCấu tạo杳 + 若 · yểu + nhược nghĩa thành phần: yểu + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杳然。形容渺茫不见踪影。Tân Hoa Tự Điển 1.杳然。形容渺茫不见踪影。