杳茫
yểu mang
Hán Việt: yểu mang · Pinyin: yǎo máng
Tổng quan
xa xôi và khuất tầm nhìn
1.渺茫; 迷茫。 2.指渺茫的天际。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xa xôi
- Biên soạn v.p. <wr.> distant and out of sight
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.渺茫; 迷茫。 2.指渺茫的天际。
Eng
- Cihui distant and out of sight