杳茫
yểu mang
Hán Việt: yểu mang · Pinyin: yǎo máng
Tổng quan
xa xôi và khuất tầm nhìn
Nghĩa
Việt
- Cihui xa xôi và khuất tầm nhìn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 渺茫;迷茫; 指渺茫的天际。
- Tân Hoa Tự Điển 1.渺茫;迷茫。 2.指渺茫的天际。
Eng
- CC-CEDICT distant and out of sight
- Cihui distant and out of sight