杳藹 yǎo ǎi · yểu ái Hán Việt: yểu ái · Pinyin: yǎo ǎi Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 藹 (ái)Pinyinyǎo ǎiHán Việtyểu áiCấu tạo杳 + 藹 · yểu + ái nghĩa thành phần: yểu + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杳霭"; 茂盛貌; 幽深渺茫貌; 云雾飘缈貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杳霭"。 2.茂盛貌。 3.幽深渺茫貌。 4.云雾飘缈貌。