杳嫋 yǎo niǎo · yểu niệu Hán Việt: yểu niệu · Pinyin: yǎo niǎo Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 嫋 (niệu)Pinyinyǎo niǎoHán Việtyểu niệuCấu tạo杳 + 嫋 · yểu + niệu nghĩa thành phần: yểu + niệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"杳褭"; 犹飘渺;渺茫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杳褭"。 2.犹飘渺;渺茫。