杳隗 yǎo kuí · yểu ngôi Hán Việt: yểu ngôi · Pinyin: yǎo kuí Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 隗 (ngôi)Pinyinyǎo kuíHán Việtyểu ngôiCấu tạo杳 + 隗 · yểu + ngôi nghĩa thành phần: yểu + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。