杵樂 chǔ lè · xử nhạc Hán Việt: xử nhạc · Pinyin: chǔ lè Tổng quan Cấu tạo: 杵 (xử) + 樂 (nhạc)Pinyinchǔ lèHán Việtxử nhạcCấu tạo杵 + 樂 · xử + nhạc nghĩa thành phần: xử + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 台湾省高山族的一种歌舞。三五成群的妇女站在石臼周围,手执长杵,一边捣臼,一边歌唱。也叫杵舞。