杵子 xử tử Hán Việt: xử tử Tổng quan Cấu tạo: 杵 (xử) + 子 (tử)Hán Việtxử tửCấu tạo杵 + 子 · xử + tử nghĩa thành phần: xử + tử Nghĩa EngCihui 杵子 hǔzi n. 1. pounder; pestle M:²gēn 2. <topo.> the fist M:²zhī