杵棒 xử bổng Hán Việt: xử bổng Tổng quan Cấu tạo: 杵 (xử) + 棒 (bổng)Hán Việtxử bổngCấu tạo杵 + 棒 · xử + bổng nghĩa thành phần: xử + bổng