杷頭

pá tóu ba đầu

Hán Việt: ba đầu · Pinyin: pá tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杷除去柄的部分; 抓扭对方头部。十八般武艺之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杷除去柄的部分。 2.抓扭对方头部。十八般武艺之一。