杷柄

pá bǐng ba bính

Hán Việt: ba bính · Pinyin: pá bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把持﹑控制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把持﹑控制。