杷梳 pá shū · ba sơ Hán Việt: ba sơ · Pinyin: pá shū Tổng quan Cấu tạo: 杷 (ba) + 梳 (sơ)Pinyinpá shūHán Việtba sơCấu tạo杷 + 梳 · ba + sơ nghĩa thành phần: ba + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳理,整理。Tân Hoa Tự Điển 1.梳理,整理。