杻械 chǒu xiè · nữu giới Hán Việt: nữu giới · Pinyin: chǒu xiè Tổng quan Cấu tạo: 杻 (nữu) + 械 (giới)Pinyinchǒu xièHán Việtnữu giớiCấu tạo杻 + 械 · nữu + giới nghĩa thành phần: nữu + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚镣手铐。泛指刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.脚镣手铐。泛指刑具。