杻鎖

chǒu suǒnữu tỏa

Hán Việt: nữu tỏa · Pinyin: chǒu suǒ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.手铐与项锁。古时刑具。亦指带着手铐与项锁。

Cấu tạo: 杻 (nữu) + 鎖 (tỏa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鎖港 · 鎖龕 · 鎖上 · 锁住 · 锁具 · 鎖匙 · 鎖匠 · 鎖區