杼情 zhù qíng · trữ tình Hán Việt: trữ tình · Pinyin: zhù qíng Tổng quan Cấu tạo: 杼 (trữ) + 情 (tình)Pinyinzhù qíngHán Việttrữ tìnhCấu tạo杼 + 情 · trữ + tình nghĩa thành phần: trữ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抒发思想感情。Tân Hoa Tự Điển 1.抒发思想感情。