杼慄 zhù lì · trữ lật Hán Việt: trữ lật · Pinyin: zhù lì Tổng quan Cấu tạo: 杼 (trữ) + 慄 (lật)Pinyinzhù lìHán Việttrữ lậtCấu tạo杼 + 慄 · trữ + lật nghĩa thành phần: trữ + lật