杼機

zhù jī trữ ki

Hán Việt: trữ ki · Pinyin: zhù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织机; 比喻思考的契机。犹胸臆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织机。 2.比喻思考的契机。犹胸臆。