杼機 zhù jī · trữ ki Hán Việt: trữ ki · Pinyin: zhù jī Tổng quan Cấu tạo: 杼 (trữ) + 機 (ki)Pinyinzhù jīHán Việttrữ kiCấu tạo杼 + 機 · trữ + ki nghĩa thành phần: trữ + ki