杼軸

zhù zhóu trữ trục

Hán Việt: trữ trục · Pinyin: zhù zhóu

Tổng quan

cấu tứ bài văn

Cấu tạo: (trữ) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu tứ bài văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杼柚"。

Eng

  • Cihui 杼軸 hùzhóu n. <wr.> plot of a literary work