杼首 zhù shǒu · trữ thủ Hán Việt: trữ thủ · Pinyin: zhù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 杼 (trữ) + 首 (thủ)Pinyinzhù shǒuHán Việttrữ thủCấu tạo杼 + 首 · trữ + thủ nghĩa thành phần: trữ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梭形的头,长头。古代以为长寿之相。Tân Hoa Tự Điển 1.梭形的头,长头。古代以为长寿之相。