鬆一鬆 tông nhất tông Hán Việt: tông nhất tông Tổng quan tháo (dây thừng) ra từng sợi Cấu tạo: 鬆 (tông) + 一 (nhất) + 鬆 (tông)Hán Việttông nhất tôngCấu tạo鬆 + 一 + 鬆 · tông + nhất + tông nghĩa thành phần: tông + nhất + tông Nghĩa ViệtCihui tháo (dây thừng) ra từng sợi