松下

sōng xià tùng hạ

Hán Việt: tùng hạ · Pinyin: sōng xià

Tổng quan

Matsushita (tên) | Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器|松下电器

Cấu tạo: (tùng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Matsushita (tên) | Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器|松下电器

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松树之下;松间; 古地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松树之下;松间。 2.古地名。

Eng

  • CC-CEDICT Matsushita (name)|Panasonic (brand), abbr. for 松下電器|松下电器[Song1 xia4 Dian4 qi4]
  • Cihui Matsushita (name); Panasonic (brand), abbr. for 松下電器|松下电器