松下
tùng hạ
Hán Việt: tùng hạ · Pinyin: sōng xià
Tổng quan
Matsushita (tên)
1.松树之下; 松间。 2.古地名。
Nghĩa
Việt
- Cihui Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器
- Cihui 松下电器
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.松树之下; 松间。 2.古地名。
Eng
- Cihui Matsushita (name); Panasonic (brand), abbr. for 松下電器; 松下电器
Đức
- Handedict Panasonic (Japanische Elektronikfirma) (Eig, Wirtsch)