松雲 sōng yún · tùng vân Hán Việt: tùng vân · Pinyin: sōng yún Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 雲 (vân)Pinyinsōng yúnHán Việttùng vânCấu tạo松 + 雲 · tùng + vân nghĩa thành phần: tùng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青松白云。指隐居之境。Tân Hoa Tự Điển 1.青松白云。指隐居之境。