松人

sōng rén tùng nhân

Hán Việt: tùng nhân · Pinyin: sōng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。溜走;逃走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。溜走;逃走。

Eng

  • Cihui 鬆人 sōngrén n. <topo.> coward