松關

sōng guān tùng quan

Hán Việt: tùng quan · Pinyin: sōng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹柴门; 古关名。在阴山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹柴门。 2.古关名。在阴山。