松鳧 sōng fú · tùng phù Hán Việt: tùng phù · Pinyin: sōng fú Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 鳧 (phù)Pinyinsōng fúHán Việttùng phùCấu tạo松 + 鳧 · tùng + phù nghĩa thành phần: tùng + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方的一种野鸭名。Tân Hoa Tự Điển 1.南方的一种野鸭名。