松廳

sōng tīng tùng thính

Hán Việt: tùng thính · Pinyin: sōng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐中期监察院礼祭厅的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐中期监察院礼祭厅的别名。