松友

sōng yǒu tùng hữu

Hán Việt: tùng hữu · Pinyin: sōng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以松树为友。谓隐居避世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以松树为友。谓隐居避世。