鬆土
tông thổ
Hán Việt: tông thổ · Pinyin: sōng tǔ
Tổng quan
cày xới (làm tơi đất)
Nghĩa
Việt
- Cihui cày xới (làm tơi đất)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农活。谓翻松土地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农活。谓翻松土地。
Eng
- CC-CEDICT to plow (loosen the soil)
- Cihui to plow (loosen the soil)