松堂 sōng táng · tùng đường Hán Việt: tùng đường · Pinyin: sōng táng Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 堂 (đường)Pinyinsōng tángHán Việttùng đườngCấu tạo松 + 堂 · tùng + đường nghĩa thành phần: tùng + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松林间房舍。Tân Hoa Tự Điển 1.松林间房舍。