松塔
tùng tháp
Hán Việt: tùng tháp · Pinyin: sōng tǎ
Tổng quan
pine cone
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。指松球。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指松球。
Eng
- CC-CEDICT pine cone
- Cihui 松塔 ōngtǎ n. 1. <topo.> pinecone 2. <Ch. med.> cone of the lacebark pine