松大 sōng dà · tùng đại Hán Việt: tùng đại · Pinyin: sōng dà Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 大 (đại)Pinyinsōng dàHán Việttùng đạiCấu tạo松 + 大 · tùng + đại nghĩa thành phần: tùng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松软粗大。Tân Hoa Tự Điển 1.松软粗大。