松契

sōng qì tùng khế

Hán Việt: tùng khế · Pinyin: sōng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻长青的友情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻长青的友情。