鬆寬

sōng kuān tông khoan

Hán Việt: tông khoan · Pinyin: sōng kuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (khoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽松;放松; 谓经济宽裕; 轻松,不紧张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽松;放松。 2.谓经济宽裕。 3.轻松,不紧张。

Eng

  • Cihui 鬆寬 ōngkuān s.v. loosen up