松布 sōng bù · tùng bố Hán Việt: tùng bố · Pinyin: sōng bù Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 布 (bố)Pinyinsōng bùHán Việttùng bốCấu tạo松 + 布 · tùng + bố nghĩa thành phần: tùng + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古刀布钱名。战国时燕地松下所铸。钱面上铸有松字,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.古刀布钱名。战国时燕地松下所铸。钱面上铸有松字,故称。