松帶 tùng đái Hán Việt: tùng đái Tổng quan mở ra, tháo ra, cởi ra Cấu tạo: 松 (tùng) + 帶 (đái)Hán Việttùng đáiCấu tạo松 + 帶 · tùng + đái nghĩa thành phần: tùng + đái Nghĩa ViệtCihui mở ra, tháo ra, cởi ra