松度 tùng độ Hán Việt: tùng độ Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 度 (độ)Hán Việttùng độCấu tạo松 + 度 · tùng + độ nghĩa thành phần: tùng + độ Nghĩa EngCihui 鬆度 ōngdù n. looseness