松庭

sōng tíng tùng đình

Hán Việt: tùng đình · Pinyin: sōng tíng

Tổng quan

TÙNG ĐÌNH Hiệu của Thiền sư Tử Nghiêm, sống vào cuối đời Nguyên đầu đời Minh. X. Tử Nghiêm.

Cấu tạo: (tùng) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui TÙNG ĐÌNH Hiệu của Thiền sư Tử Nghiêm, sống vào cuối đời Nguyên đầu đời Minh. X. Tử Nghiêm.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植松的庭院。指幽静的住所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植松的庭院。指幽静的住所。