松心

sōng xīn tùng tâm

Hán Việt: tùng tâm · Pinyin: sōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松木的中心部分; 喻坚贞高洁的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.松木的中心部分。 2.喻坚贞高洁的节操。

Eng

  • Cihui 鬆心 ōngxīn v.o. 1. relax; be carefree 2. have ease of mind