松扇

sōng shàn tùng phiến

Hán Việt: tùng phiến · Pinyin: sōng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tùng) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"松箑"; 一种古扇,据传用柔韧松皮编制而成。一说用水柳皮制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"松箑"。 2.一种古扇,据传用柔韧松皮编制而成。一说用水柳皮制成。