松扉 sōng fēi · tùng phi Hán Việt: tùng phi · Pinyin: sōng fēi Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 扉 (phi)Pinyinsōng fēiHán Việttùng phiCấu tạo松 + 扉 · tùng + phi nghĩa thành phần: tùng + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松门;柴门。Tân Hoa Tự Điển 1.松门;柴门。