鬆放
tông phóng
Hán Việt: tông phóng · Pinyin: sōng fàng
Tổng quan
mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra
Nghĩa
Việt
- Cihui mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹放松。谓有一定活动馀地; 谓松口;改口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹放松。谓有一定活动馀地。 2.谓松口;改口。