松放
tông phóng
Hán Việt: tông phóng · Pinyin: sōng fàng
Tổng quan
mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ đeo tay), buông (ai) ra; nới (tay) ra
1.犹放松。谓有一定活动馀地。 2.谓松口; 改口。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mở khóa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹放松。谓有一定活动馀地。 2.谓松口; 改口。
- Kaggle Zh-Vi unclasp