松文 sōng wén · tùng văn Hán Việt: tùng văn · Pinyin: sōng wén Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 文 (văn)Pinyinsōng wénHán Việttùng vănCấu tạo松 + 文 · tùng + văn nghĩa thành phần: tùng + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代良剑名。因剑面有似松木的纹理,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代良剑名。因剑面有似松木的纹理,故名。