松明
tùng minh
Hán Việt: tùng minh · Pinyin: sōng míng
Tổng quan
đuốc thông
Nghĩa
Việt
- Cihui đuốc thông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 松枝含脂,可燃燒用以代替燭火,稱為「松明」。宋.蘇軾〈夜燒松明火〉詩:「夜燒松明火,照室紅龍鸞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山松多油脂,劈成细条,燃以照明,叫"松明"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.山松多油脂,劈成细条,燃以照明,叫"松明"。
Eng
- CC-CEDICT pine torch
- Cihui pine torch
ja
- JMdict torch (made of pine, bamboo, reed, etc.)|flambeau|torchlight